Bản dịch của từ Chaetophorous trong tiếng Việt

Chaetophorous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaetophorous(Adjective)

kɪtˈɑfəɹəs
kɪtˈɑfəɹəs
01

Có lông cứng hoặc có các sợi lông gai (lông cứng, như lông bàn chải). Dùng để mô tả vật, bộ phận thực vật hoặc động vật có các gai/lông cứng giống như lông cọ.

Having bristles.

有刚毛的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh