Bản dịch của từ Chain stores trong tiếng Việt

Chain stores

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chain stores(Noun)

tʃˈeɪn stˈɔːz
ˈtʃeɪn ˈstɔrz
01

Một số cửa hàng bán lẻ thuộc cùng một công ty và bán cùng một loại hàng hóa.

A number of retail outlets owned by the same company and selling the same goods

Ví dụ
02

Một hệ thống phân phối cho các sản phẩm của nhiều nhà sản xuất khác nhau.

A system of distribution for the products of various manufacturers

Ví dụ
03

Một tập hợp các doanh nghiệp liên quan hoạt động tại nhiều địa điểm khác nhau.

A group of related businesses that operate in multiple locations

Ví dụ