Bản dịch của từ Chainmail trong tiếng Việt
Chainmail
Noun [U/C]

Chainmail(Noun)
tʃˈeɪnmeɪl
ˈtʃeɪnˌmeɪɫ
Ví dụ
02
Giáp lịch sử được mặc bởi các hiệp sĩ và quân lính trong thời Trung Cổ.
Historical armor worn by knights and soldiers during the Middle Ages
Ví dụ
03
Một trang phục bảo vệ được làm từ các mắt xích sắt, thường được sử dụng trong chiến đấu.
A protective garment made of chain links commonly used in battle
Ví dụ
