Bản dịch của từ Chainmail trong tiếng Việt

Chainmail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chainmail(Noun)

tʃˈeɪnmeɪl
ˈtʃeɪnˌmeɪɫ
01

Một loại áo giáp linh hoạt bao gồm những vòng kim loại liên kết với nhau.

A type of flexible body armor consisting of interlinked metal rings

Ví dụ
02

Giáp lịch sử được mặc bởi các hiệp sĩ và quân lính trong thời Trung Cổ.

Historical armor worn by knights and soldiers during the Middle Ages

Ví dụ
03

Một trang phục bảo vệ được làm từ các mắt xích sắt, thường được sử dụng trong chiến đấu.

A protective garment made of chain links commonly used in battle

Ví dụ