ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chair rail
Một dải gỗ trang trí hoặc khuôn được gắn vào tường, thường ở độ cao của lưng ghế, để bảo vệ tường khỏi bị hư hại.
A decorative strip of wood or molding attached to a wall, usually around the height of a chair back, to protect the wall from damage.
Một đặc điểm trong thiết kế nội thất phân tách các kiểu trang trí tường hoặc màu sắc trong một căn phòng.
A feature in interior design that separates different wall treatments or colors in a room.
Một khuôn ngang được đặt trên tường ở độ cao của lưng ghế để ngăn chặn ghế làm hư hỏng tường.
A horizontal molding placed on the wall at the height of a chair back to prevent chairs from damaging the wall.