Bản dịch của từ Chair rail trong tiếng Việt

Chair rail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chair rail(Noun)

tʃɛɹ ɹeɪl
tʃɛɹ ɹeɪl
01

Một dải gỗ trang trí hoặc khuôn được gắn vào tường, thường ở độ cao của lưng ghế, để bảo vệ tường khỏi bị hư hại.

A decorative strip of wood or molding attached to a wall, usually around the height of a chair back, to protect the wall from damage.

Ví dụ
02

Một đặc điểm trong thiết kế nội thất phân tách các kiểu trang trí tường hoặc màu sắc trong một căn phòng.

A feature in interior design that separates different wall treatments or colors in a room.

Ví dụ
03

Một khuôn ngang được đặt trên tường ở độ cao của lưng ghế để ngăn chặn ghế làm hư hỏng tường.

A horizontal molding placed on the wall at the height of a chair back to prevent chairs from damaging the wall.

Ví dụ