Bản dịch của từ Chairside trong tiếng Việt

Chairside

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chairside(Adjective)

tʃˈɛɹsˌaɪd
tʃˈɛɹsˌaɪd
01

Nằm hoặc đặt bên cạnh ghế, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc nha khoa.

Located or positioned beside a chair, especially in a medical or dental context.

Ví dụ
02

Đề cập đến các thủ tục hoặc hoạt động được thực hiện bên cạnh bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa hoặc y tế.

Referring to procedures or activities performed next to a patient seated in a dental or medical chair.

Ví dụ

Chairside(Noun)

tʃˈɛɹsˌaɪd
tʃˈɛɹsˌaɪd
01

Vị trí hoặc khu vực bên cạnh một chiếc ghế, thường được sử dụng trong bối cảnh bác sĩ-bệnh nhân.

A side position or area adjacent to a chair, often used in a practitioner-patient context.

Ví dụ