Anh - Việt

Bản dịch của từ Chairside trong tiếng Việt

chairside

AdjectiveNoun

chairside (Adjective)

/tʃˈɛɹsˌaɪd/
/tʃˈɛɹsˌaɪd/
AI

Nghĩa 01 · Nằm hoặc đặt bên cạnh ghế, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc nha khoa.

Nằm hoặc đặt bên cạnh ghế, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc nha khoa.

Located or positioned beside a chair, especially in a medical or dental context.

Ví dụ
Trợ lý bên ghế đã giúp trong quy trình nha khoa hôm thứ Ba.The chairside assistant helped during the dental procedure last Tuesday.
Bố trí bên ghế không sẵn sàng cho sự kiện xã hội.The chairside setup was not ready for the social event.

Nghĩa 02 · Đề cập đến các thủ tục hoặc hoạt động được thực hiện bên cạnh bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa hoặc y tế.

Đề cập đến các thủ tục hoặc hoạt động được thực hiện bên cạnh bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa hoặc y tế.

Referring to procedures or activities performed next to a patient seated in a dental or medical chair.

Ví dụ
Cách cư xử bên ghế của bác sĩ Smith rất an ủi bệnh nhân.The chairside manner of Dr. Smith is very comforting to patients.
Bác sĩ Lee không có cách tiếp cận bên ghế; ông ấy thích làm việc một mình.Dr. Lee doesn't have a chairside approach; he prefers working alone.

chairside (Noun)

/tʃˈɛɹsˌaɪd/
/tʃˈɛɹsˌaɪd/
AI

Nghĩa 01 · Vị trí hoặc khu vực bên cạnh một chiếc ghế, thường được sử dụng trong bối cảnh bác sĩ-bệnh nhân.

Vị trí hoặc khu vực bên cạnh một chiếc ghế, thường được sử dụng trong bối cảnh bác sĩ-bệnh nhân.

A side position or area adjacent to a chair, often used in a practitioner-patient context.

Ví dụ
Bác sĩ đã nói chuyện với tôi bên ghế trong buổi hẹn tuần trước.The doctor spoke to me chairside during my appointment last week.
Y tá không đứng bên ghế khi đo huyết áp của tôi.The nurse did not stand chairside while taking my blood pressure.