chalk
chalk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chalk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chalk | chalks |
Kết hợp từ của chalk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cục phấn stick of chalk | Giáo viên đã phân phát một cây phấn cho mỗi học sinh. The teacher handed out a stick of chalk to each student. |
một cây phấn piece of chalk | Cô ấy vẽ một trái tim trên bảng bằng một miếng phấn. She drew a heart on the board with a piece of chalk. |
chalk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chalk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chalk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chalked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chalked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chalks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chalking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chalk" chỉ một loại chất liệu bột trắng, chủ yếu được sử dụng để viết hoặc vẽ trên bề mặt phấn, như bảng đen. Trong tiếng Anh Anh, "chalk" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể bao gồm cả nghĩa chỉ phấn màu dùng cho nghệ thuật. Cả hai phiên bản đều có phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "chalk" có thể nhấn mạnh hơn âm "ch" khi phát âm.
