Bản dịch của từ Chalkboard trong tiếng Việt

Chalkboard

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chalkboard(Noun)

tʃˈɑkboʊɹd
tʃˈɑkboʊɹd
01

Bảng đen dùng để viết hoặc vẽ bằng phấn (thường đặt trong lớp học hoặc phòng họp).

A blackboard.

黑板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chalkboard(Noun Countable)

tʃˈɑkboʊɹd
tʃˈɑkboʊɹd
01

Tấm bảng đen dùng để viết bằng phấn (thường thấy trong lớp học).

A blackboard.

黑板

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ