Bản dịch của từ Challenge accepted trong tiếng Việt

Challenge accepted

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenge accepted(Phrase)

tʃˈæləndʒ ˈæksɛptɪd
ˈtʃæɫɪndʒ ˈækˈsɛptɪd
01

Một biểu thức thể hiện rằng ai đó sẵn sàng đương đầu với thử thách.

An expression indicating that someone is ready to take on a challenge

Ví dụ
02

Một phản hồi với lời mời tham gia cạnh tranh hoặc đối mặt với khó khăn.

A response to an invitation to compete or confront a difficulty

Ví dụ
03

Một cách thể hiện quyết tâm để vượt qua một thử thách hoặc nhiệm vụ.

A way of showing determination to tackle an obstacle or task

Ví dụ