Bản dịch của từ Challenge accepted trong tiếng Việt
Challenge accepted
Phrase

Challenge accepted(Phrase)
tʃˈæləndʒ ˈæksɛptɪd
ˈtʃæɫɪndʒ ˈækˈsɛptɪd
01
Một biểu thức thể hiện rằng ai đó sẵn sàng đương đầu với thử thách.
An expression indicating that someone is ready to take on a challenge
Ví dụ
02
Một phản hồi với lời mời tham gia cạnh tranh hoặc đối mặt với khó khăn.
A response to an invitation to compete or confront a difficulty
Ví dụ
