Bản dịch của từ Challenging trong tiếng Việt
Challenging

Challenging(Adjective)
Mang tính thử thách, khó khăn.
Challenging and difficult.
Dạng tính từ của Challenging (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Challenging Thách thức | More challenging Thách thức hơn | Most challenging Thách thức nhất |
Challenging(Verb)
Phân từ hiện tại và gerund của thách thức.
Present participle and gerund of challenge.
Dạng động từ của Challenging (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Challenge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Challenged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Challenged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Challenges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Challenging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "challenging" có nghĩa là điều gì đó gây khó khăn hay thử thách, thường được sử dụng để miêu tả công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực và khả năng cao để vượt qua. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "challenging" có thể được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ để chỉ những tình huống tích cực, như cơ hội phát triển, trong khi ở Anh, từ này thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ "challenging" bắt nguồn từ tiếng Latin "calumniari", có nghĩa là tố cáo hoặc khiếu nại. Trong lịch sử, từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp "chalenger" và tiếng Anh "challenge", phản ánh ý nghĩa thách thức, yêu cầu một sự phản kháng hay cạnh tranh. Ngày nay, "challenging" chỉ trạng thái hoặc công việc đòi hỏi sự nỗ lực và trí tuệ cao, kết nối chặt chẽ với bản chất của thách thức trong ngữ cảnh hiện tại.
Từ "challenging" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong viết và nói, nơi mà người thi thường miêu tả các tình huống khó khăn hoặc thử thách. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề phức tạp trong nghiên cứu hoặc học tập. Ngoài ra, "challenging" cũng thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, diễn tả những thử thách trong công việc hoặc các mối quan hệ, thể hiện tính cạnh tranh và sự phát triển cá nhân.
Họ từ
Từ "challenging" có nghĩa là điều gì đó gây khó khăn hay thử thách, thường được sử dụng để miêu tả công việc, nhiệm vụ hoặc tình huống đòi hỏi nỗ lực và khả năng cao để vượt qua. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức cả ở Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "challenging" có thể được sử dụng nhiều hơn ở Mỹ để chỉ những tình huống tích cực, như cơ hội phát triển, trong khi ở Anh, từ này thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
Từ "challenging" bắt nguồn từ tiếng Latin "calumniari", có nghĩa là tố cáo hoặc khiếu nại. Trong lịch sử, từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp "chalenger" và tiếng Anh "challenge", phản ánh ý nghĩa thách thức, yêu cầu một sự phản kháng hay cạnh tranh. Ngày nay, "challenging" chỉ trạng thái hoặc công việc đòi hỏi sự nỗ lực và trí tuệ cao, kết nối chặt chẽ với bản chất của thách thức trong ngữ cảnh hiện tại.
Từ "challenging" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong viết và nói, nơi mà người thi thường miêu tả các tình huống khó khăn hoặc thử thách. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề phức tạp trong nghiên cứu hoặc học tập. Ngoài ra, "challenging" cũng thường gặp trong cuộc sống hàng ngày, diễn tả những thử thách trong công việc hoặc các mối quan hệ, thể hiện tính cạnh tranh và sự phát triển cá nhân.
