Bản dịch của từ Challenging trong tiếng Việt

Challenging

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging(Adjective)

ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ
ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ
01

Mô tả điều gì đó khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực, thử thách hoặc khó vượt qua.

Challenging and difficult.

具有挑战性且困难的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khó, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để làm được.

Difficult, hard to do.

困难,难以做到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Challenging (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Challenging

Thách thức

More challenging

Thách thức hơn

Most challenging

Thách thức nhất

Challenging(Verb)

tʃˈælɪndʒɪŋ
tʃˈæln̩dʒɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của “challenge” — diễn tả hành động thách thức, phản đối, đặt ra thử thách hoặc mời ai đó cạnh tranh.

Present participle and gerund of challenge.

挑战

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Challenging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Challenge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Challenged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Challenged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Challenges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Challenging

Challenging(Noun)

tʃˈælɪndʒɪŋ
tʃˈæln̩dʒɪŋ
01

Hành động hoặc việc đưa ra một thách thức; việc khiếu nại, tranh chấp hoặc yêu cầu xem lại một quyết định (ví dụ: khởi kiện, phản đối).

The act of making a challenge.

提出挑战的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ