Bản dịch của từ Challenging sessions trong tiếng Việt

Challenging sessions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging sessions(Phrase)

tʃˈælɪndʒɪŋ sˈɛʃənz
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈsɛʃənz
01

Các công việc hoặc sự kiện đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng đáng kể để hoàn thành

Tasks or events that require significant effort or skill to complete

需要投入大量努力或技能才能完成的任务或事件

Ví dụ
02

Các buổi họp hoặc lớp học nhằm thúc đẩy người tham gia vượt qua giới hạn của chính họ.

Meetings or classes are designed to push participants beyond their current limits.

会议或课堂的设计目的是帮助参与者突破自身的局限。

Ví dụ
03

Những trải nghiệm khó khăn thúc đẩy sự phát triển và trưởng thành cá nhân

Challenging experiences help foster personal growth and maturity.

困难的经历有助于推动个人成长和成熟。

Ví dụ