Bản dịch của từ Challengingly trong tiếng Việt
Challengingly
Adverb

Challengingly(Adverb)
tʃˈælɪndʒɪŋli
ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ.li
01
Một cách thách thức; theo kiểu khiêu khích, cố gây thách thức ai đó
In a provocative or defiant manner; intended to challenge someone
Ví dụ
02
Một cách đầy tính thách thức; gây khó khăn, đòi hỏi nỗ lực
In a way that poses a challenge; difficult or demanding
Ví dụ
