Bản dịch của từ Champion trong tiếng Việt
Champion
Noun [U/C] Verb

Champion(Noun)
tʃˈæmpiən
ˈtʃæmpiən
01
Một người đã đánh bại tất cả các đối thủ trong một cuộc thi, đặc biệt là trong thể thao
A person who has defeated all opponents in a competition especially in sports
Ví dụ
03
Người chiến thắng giải nhất trong một trò chơi hoặc cuộc thi
A winner of first prize in a game or competition
Ví dụ
Champion(Verb)
tʃˈæmpiən
ˈtʃæmpiən
Ví dụ
