Bản dịch của từ Championing trong tiếng Việt

Championing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Championing (Verb)

tʃˈæmpiənɪŋ
tʃˈæmpiənɪŋ
01

Ủng hộ, cổ vũ hoặc bảo vệ một ý tưởng, chính sách, người hoặc điều gì đó trước người khác để nó được chấp nhận hoặc thành công.

To support promote or defend something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ