ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Championship
Việc bênh vực hay ủng hộ một lý tưởng
Taking action to defend or support a cause.
支持某个事业或事业的行为
Chức danh hoặc trạng thái của nhà vô địch
The title or status of a champion.
冠军的头衔或地位
Một cuộc thi để tranh chức vô địch trong môn thể thao hoặc trò chơi
A competition to determine the champion in a sport or game.
一场关于体育或游戏冠军称号的比赛