Bản dịch của từ Championship position trong tiếng Việt

Championship position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Championship position(Noun)

tʃˈæmpiənʃˌɪp pəzˈɪʃən
ˈtʃæmpiənˌʃɪp pəˈzɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ