Bản dịch của từ Chan trong tiếng Việt

Chan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chan(Noun)

tʃˈæn
tʃˈæn
01

(Internet, cách nói thân mật) Một phòng trò chuyện trên IRC — nơi nhiều người tham gia trao đổi bằng tin nhắn theo chủ đề chung.

(Internet, informal) An IRC channel.

聊天室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh