Bản dịch của từ Chana trong tiếng Việt

Chana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chana(Noun)

ˈtʃæ.nə
ˈtʃæ.nə
01

Chana là đậu chickpea (đậu gà), thường chỉ các hạt đậu gà được rang và chế biến làm đồ ăn vặt giòn; cũng dùng để chỉ snack làm từ đậu gà rang.

Chickpeas especially when roasted and prepared as a snack.

烤鹰嘴豆零食

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh