Bản dịch của từ Chance discovery trong tiếng Việt

Chance discovery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chance discovery(Noun)

tʃæns dɪskˈʌvəɹi
tʃæns dɪskˈʌvəɹi
01

Một khám phá hoặc phát hiện xảy ra một cách tình cờ, không có dự định trước; phát hiện bất ngờ.

An unexpected discovery.

意外发现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh