Bản dịch của từ Chandelier trong tiếng Việt
Chandelier

Chandelier (Noun)
Chandelier (Noun)
Đèn chùm là loại đèn trang trí treo trên trần, thường có nhiều nhánh hoặc tay để gắn bóng đèn và/hoặc các món pha lê, giúp tỏa sáng và làm đẹp không gian.
A decorative light that hangs from the ceiling and has several parts like branches for holding bulbs or crystals for reflecting light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đèn chùm (chandelier) là một loại thiết bị chiếu sáng trang trí, thường treo từ trần nhà, làm từ nhiều vật liệu như thủy tinh, kim loại hoặc pha lê. Đèn chùm không chỉ có chức năng chiếu sáng mà còn thường được sử dụng để tạo điểm nhấn trong không gian nội thất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút; ở Anh, âm 'a' trong 'chandelier' được phát âm gần giống như 'a' trong 'father', trong khi ở Mỹ, âm này nhẹ hơn.
Đèn chùm (chandelier) là một loại thiết bị chiếu sáng trang trí, thường treo từ trần nhà, làm từ nhiều vật liệu như thủy tinh, kim loại hoặc pha lê. Đèn chùm không chỉ có chức năng chiếu sáng mà còn thường được sử dụng để tạo điểm nhấn trong không gian nội thất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút; ở Anh, âm 'a' trong 'chandelier' được phát âm gần giống như 'a' trong 'father', trong khi ở Mỹ, âm này nhẹ hơn.
