Bản dịch của từ Chandelier trong tiếng Việt

Chandelier

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chandelier (Noun)

ʃændəlˈɪɹ
ʃændˈliɹ
01

Một loại đèn treo trang trí lớn, thường có nhiều nhánh để gắn bóng đèn hoặc nến, thường treo ở trần trong phòng khách, sảnh hoặc phòng ăn để tạo điểm nhấn sang trọng.

A large decorative hanging light with branches for several light bulbs or candles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chandelier (Noun)

ʃændəlˈɪz
ʃændəlˈɪz
01

Đèn chùm là loại đèn trang trí treo trên trần, thường có nhiều nhánh hoặc tay để gắn bóng đèn và/hoặc các món pha lê, giúp tỏa sáng và làm đẹp không gian.

A decorative light that hangs from the ceiling and has several parts like branches for holding bulbs or crystals for reflecting light.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh