Bản dịch của từ Change windows trong tiếng Việt
Change windows
Phrase

Change windows(Phrase)
tʃˈeɪndʒ wˈɪndəʊz
ˈtʃeɪndʒ ˈwɪndoʊz
Ví dụ
02
Thay đổi cài đặt hoặc cấu hình của hệ điều hành liên quan đến quản lý cửa sổ.
Change the settings or manage the window configuration of the operating system
更改操作系统窗口管理的设置或配置
Ví dụ
