Bản dịch của từ Channeling trong tiếng Việt

Channeling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channeling(Noun)

tʃˈænəlɪŋ
tʃˈænlɪŋ
01

Một phương tiện để giao tiếp hoặc thể hiện cảm xúc, thường tượng trưng cho một loại phương tiện cụ thể nào đó.

A means of communication or expression, often representing a specific method.

沟通或表达的方式,通常指的是一种特定的媒介。

Ví dụ
02

Một con đường dẫn năng lượng, thông tin hoặc ý tưởng truyền qua.

A pathway through which energy, information, or ideas flow.

一条能量、信息或思想传递的路径

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc kỹ thuật đặc thù để kết nối hoặc tiếp cận với thứ gì đó, thường dùng trong các bối cảnh tâm linh.

A specific method or technique used to connect with or access something, often in a spiritual context.

一种特定的方法或技巧,用于连接或访问某物,在灵性领域的语境中常常被使用。

Ví dụ

Channeling(Verb)

tʃˈænəlɪŋ
tʃˈænlɪŋ
01

Chỉ đạo hoặc hướng dẫn theo một hướng cụ thể, chẳng hạn như cảm xúc hoặc suy nghĩ.

To guide or give directions in a specific way, such as influencing emotions or thoughts.

引导或指导沿着某条路径前进,比如情感或思想方面的引导。

Ví dụ
02

Truyền đạt hoặc truyền tải một điều gì đó qua một phương tiện hoặc kênh cụ thể.

To convey or transfer something through a specific medium or channel.

通过特定媒介或渠道传递或传达某物

Ví dụ
03

Sử dụng kênh để giúp dòng chảy thuận tiện hơn (chẳng hạn như nước chảy qua kênh).

Use a channel to facilitate the flow (e.g., water flowing through a channel).

利用一条渠道促进流动(例如:水流经过一条渠道)

Ví dụ

Họ từ