Bản dịch của từ Channeling trong tiếng Việt
Channeling
VerbNoun

Channeling (Verb)
tʃˈænəlɪŋ
tʃˈænlɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sử dụng một kênh để thúc đẩy dòng chảy (vd: nước qua một kênh).
To use a channel to facilitate flow (e.g., water through a channel).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Channeling (Noun)
tʃˈænəlɪŋ
tʃˈænlɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một con đường mà qua đó năng lượng, thông tin hoặc ý tưởng chảy.
A pathway through which energy, information, or ideas flow.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phương tiện giao tiếp hoặc diễn đạt, thường đại diện cho một phương tiện cụ thể.
A means of communication or expression, often representing a particular medium.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
