Anh - Việt

Bản dịch của từ Channeling trong tiếng Việt

channeling

NounVerb

channeling (Noun)

/tʃˈænəlɪŋ/
/tʃˈænlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một phương tiện giao tiếp hoặc diễn đạt, thường đại diện cho một phương tiện cụ thể.

A means of communication or expression, often representing a particular medium.

Ví dụ
Mạng xã hội là một kênh phổ biến cho ý kiến của giới trẻ.Social media is a popular channeling for young people's opinions.
Truyền hình không còn là một kênh cho các cuộc tranh luận chính trị nữa.Television does not serve as a channeling for political debates anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một con đường mà qua đó năng lượng, thông tin hoặc ý tưởng chảy.

A pathway through which energy, information, or ideas flow.

Ví dụ
Mạng xã hội là một kênh mạnh mẽ để trao đổi ý tưởng giữa giới trẻ.Social media is a powerful channeling of ideas among young people.
Việc truyền tải thông tin qua mạng xã hội không phải lúc nào cũng hiệu quả.Channeling information through social networks is not always effective.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phương pháp hoặc kỹ thuật cụ thể để kết nối hoặc truy cập vào điều gì đó, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm linh.

A specific method or technique for connecting with or accessing something, often used in spiritual contexts.

Ví dụ
Nhiều người thấy rằng việc kết nối giúp họ tìm thấy bản thân.Many people find channeling helps them connect with their inner selves.
Việc kết nối không phải lúc nào cũng cung cấp câu trả lời rõ ràng trong tình huống xã hội.Channeling does not always provide clear answers in social situations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

channeling (Verb)

/tʃˈænəlɪŋ/
/tʃˈænlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Để hướng dẫn hoặc chỉ đạo theo một hướng nhất định, chẳng hạn như cảm xúc hoặc suy nghĩ.

To direct or guide along a certain course, such as emotions or thoughts.

Ví dụ
Cô ấy đang chuyển hướng cảm xúc của mình thành nghệ thuật để thay đổi xã hội.She is channeling her feelings into art for social change.
Anh ấy không đang chuyển hướng sự tức giận của mình một cách tích cực trong cuộc thảo luận.He is not channeling his anger positively during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để truyền đạt hoặc chuyển giao điều gì đó qua một phương tiện hoặc kênh cụ thể.

To convey or transmit something through a specific medium or channel.

Ví dụ
Mạng xã hội đang truyền tải thông tin nhanh chóng đến hàng triệu người dùng.Social media is channeling information quickly to millions of users worldwide.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng truyền tải tin tức chính xác đến khán giả.Social media does not always channel accurate news to its audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sử dụng một kênh để thúc đẩy dòng chảy (vd: nước qua một kênh).

To use a channel to facilitate flow (e.g., water through a channel).

Ví dụ
Cộng đồng đang dẫn nguồn lực để giúp người vô gia cư trong mùa đông.The community is channeling resources to help the homeless in winter.
Họ không đang dẫn nguồn quỹ cho các chương trình xã hội hiệu quả năm nay.They are not channeling funds for social programs effectively this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh