channelled
channelled (Verb)
Nghĩa 01
Điều khiển hoặc hướng cái gì đó theo một mục tiêu hoặc hướng nhất định; dồn năng lượng, nguồn lực hoặc sự chú ý để đạt được một mục đích cụ thể.
to control or direct something towards a particular aim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của channelled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | channel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | channelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | channelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | channels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | channelling |
channelled (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "channelled" là động từ quá khứ và phân từ II của động từ "channel" trong tiếng Anh, có nghĩa là hướng dẫn hoặc dẫn dắt một cái gì đó theo một con đường cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, "channelled" thường được viết với hai “l” do quy tắc chính tả, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, "channeled" chỉ có một “l”. Về mặt phát âm, sự khác biệt không đáng kể, nhưng hình thức và cách sử dụng có thể khác nhau, phản ánh phong cách viết ang đổi lối diễn đạt trong từng biến thể ngôn ngữ.