Bản dịch của từ Chaos trong tiếng Việt

Chaos

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaos(Noun)

kˈeiɑs
kˈeiɑs
01

Tình trạng hoàn toàn rối loạn, hỗn loạn, không có trật tự hay kiểm soát.

Complete disorder and confusion.

完全的混乱与无序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chaos (Noun)

SingularPlural

Chaos

Chaoses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ