Bản dịch của từ Chaotic trong tiếng Việt
Chaotic
Adjective

Chaotic(Adjective)
kaʊtˈɪk
ˈkeɪˈɑtɪk
01
Đặc trưng bởi tính cách thất thường và đầy biến động
Characterized by an unpredictable and volatile nature
具有无法预测且波动性十足的本质特征
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến hỗn loạn, đặc biệt trong các lĩnh vực toán học hoặc vật lý
Related to chaos, especially in the context of mathematics or physics
与混沌相关,尤其是在数学或物理层面上
Ví dụ
