Bản dịch của từ Char trong tiếng Việt
Char

Char(Noun)
Trà.
Tea.
Vật liệu đã bị cháy thành than.
Material that has been charred.
Một người giúp việc.
A charwoman.
Dạng danh từ của Char (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Char | Char |
Char(Verb)
Dạng động từ của Char (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Char |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Charred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Charred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Chars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Charring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "char" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "than" khi được dùng để chỉ chất liệu hoặc "cháy" trong ngữ nghĩa động từ. Trong lập trình máy tính, "char" là từ viết tắt của "character", dùng để chỉ kiểu dữ liệu đại diện cho một ký tự đơn. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "char" trong bối cảnh lập trình nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng kết hợp với "character" hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa và công dụng của từ này khá giống nhau trong cả hai biến thể.
Từ "char" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "charrier", có nghĩa là "vận chuyển". Tiếng La-tinh "cariare" cũng liên quan với nghĩa "chở". Ban đầu, từ này chỉ việc đốt cháy một vật thể cho đến khi nó trở nên đen và dạng than, sau đó phát triển sang nghĩa "thiêu cháy" nói chung. Hiện nay, "char" được sử dụng để chỉ sản phẩm hoặc quá trình xảy ra khi vật liệu bị cháy, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực và công nghiệp.
Từ "char" có tần suất xuất hiện cao trong bài thi IELTS, đặc biệt ở phần đọc và viết, bởi nó liên quan đến các khái niệm trong lĩnh vực lập trình và khoa học máy tính. Trong phần nghe, "char" thường xuất hiện trong các bài nói về công nghệ. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng để chỉ loại thức ăn được nướng hoặc cháy xém, thường thấy trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong ẩm thực. Tóm lại, từ "char" được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh kỹ thuật và ẩm thực.
Họ từ
Từ "char" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "than" khi được dùng để chỉ chất liệu hoặc "cháy" trong ngữ nghĩa động từ. Trong lập trình máy tính, "char" là từ viết tắt của "character", dùng để chỉ kiểu dữ liệu đại diện cho một ký tự đơn. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "char" trong bối cảnh lập trình nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng kết hợp với "character" hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa và công dụng của từ này khá giống nhau trong cả hai biến thể.
Từ "char" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "charrier", có nghĩa là "vận chuyển". Tiếng La-tinh "cariare" cũng liên quan với nghĩa "chở". Ban đầu, từ này chỉ việc đốt cháy một vật thể cho đến khi nó trở nên đen và dạng than, sau đó phát triển sang nghĩa "thiêu cháy" nói chung. Hiện nay, "char" được sử dụng để chỉ sản phẩm hoặc quá trình xảy ra khi vật liệu bị cháy, đặc biệt trong lĩnh vực ẩm thực và công nghiệp.
Từ "char" có tần suất xuất hiện cao trong bài thi IELTS, đặc biệt ở phần đọc và viết, bởi nó liên quan đến các khái niệm trong lĩnh vực lập trình và khoa học máy tính. Trong phần nghe, "char" thường xuất hiện trong các bài nói về công nghệ. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng để chỉ loại thức ăn được nướng hoặc cháy xém, thường thấy trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong ẩm thực. Tóm lại, từ "char" được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh kỹ thuật và ẩm thực.

