Bản dịch của từ Char trong tiếng Việt
Char

Char (Noun)
Từ 'char' ở đây là cách gọi thông tục trong tiếng Anh (chủ yếu ở Anh) để chỉ 'trà' — tức là đồ uống pha từ lá trà.
Tea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật chất hoặc mẩu vật liệu đã bị cháy đen, bị than hóa bề mặt do lửa hoặc nhiệt (thường là gỗ, thực phẩm, vải...).
Material that has been charred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người phụ nữ làm công việc dọn dẹp, lau chùi trong nhà hoặc văn phòng; thường là người lao động giúp việc theo giờ (tương tự ‘giúp việc’ hoặc ‘lao công’ nhưng nhấn vào việc dọn dẹp).
A charwoman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Char (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "char" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "than" khi được dùng để chỉ chất liệu hoặc "cháy" trong ngữ nghĩa động từ. Trong lập trình máy tính, "char" là từ viết tắt của "character", dùng để chỉ kiểu dữ liệu đại diện cho một ký tự đơn. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "char" trong bối cảnh lập trình nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng kết hợp với "character" hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa và công dụng của từ này khá giống nhau trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "char" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "than" khi được dùng để chỉ chất liệu hoặc "cháy" trong ngữ nghĩa động từ. Trong lập trình máy tính, "char" là từ viết tắt của "character", dùng để chỉ kiểu dữ liệu đại diện cho một ký tự đơn. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường sử dụng "char" trong bối cảnh lập trình nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng kết hợp với "character" hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa và công dụng của từ này khá giống nhau trong cả hai biến thể.
