characterize
characterize (Verb)
Nghĩa 01 · Mô tả hoặc trình bày những nét đặc trưng, tính chất nổi bật của ai đó hoặc cái gì đó.
Mô tả hoặc trình bày những nét đặc trưng, tính chất nổi bật của ai đó hoặc cái gì đó.
Describe the distinctive nature or features of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (về một đặc điểm hoặc tính chất) là điển hình cho, thể hiện hoặc đặc trưng cho cái gì đó.
(về một đặc điểm hoặc tính chất) là điển hình cho, thể hiện hoặc đặc trưng cho cái gì đó.
(of a feature or quality) be typical or characteristic of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của characterize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | characterize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | characterized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | characterized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | characterizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | characterizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "characterize" có nghĩa là mô tả hoặc xác định các đặc điểm, tính chất riêng biệt của một người, vật hoặc khái niệm nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay hình thức viết, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, ở Anh, từ này thường mang nghĩa rộng hơn khi nói về đặc điểm văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể gắn liền hơn với đặc điểm cá nhân hoặc cụ thể hơn trong khoa học.