Bản dịch của từ Characterize trong tiếng Việt
Characterize

Characterize (Verb)
Mô tả tính chất hoặc đặc điểm khác biệt của.
Describe the distinctive nature or features of.
She characterizes him as a kind-hearted person.
Cô ấy mô tả anh ấy như một người hiền lành.
The report characterizes the community as resilient and supportive.
Bản báo cáo mô tả cộng đồng như một cộng đồng kiên cường và hỗ trợ.
The study characterizes the behavior patterns of teenagers in urban areas.
Nghiên cứu mô tả các mẫu hành vi của tuổi teen ở khu vực thành thị.
(về một tính năng hoặc chất lượng) là điển hình hoặc đặc trưng của.
(of a feature or quality) be typical or characteristic of.
Her kindness characterizes her interactions with others.
Tính tốt đẹp của cô ấy đặc trưng cho cách cô ấy tương tác với người khác.
Generosity often characterizes successful community-driven initiatives.
Sự hào phóng thường đặc trưng cho các sáng kiến do cộng đồng thúc đẩy thành công.
The festival characterizes the town's vibrant cultural scene.
Lễ hội đặc trưng cho bức tranh văn hóa sôi động của thị trấn.
Dạng động từ của Characterize (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Characterize |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Characterized |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Characterized |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Characterizes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Characterizing |
Họ từ
Từ "characterize" có nghĩa là mô tả hoặc xác định các đặc điểm, tính chất riêng biệt của một người, vật hoặc khái niệm nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay hình thức viết, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cách sử dụng có thể khác nhau. Ví dụ, ở Anh, từ này thường mang nghĩa rộng hơn khi nói về đặc điểm văn hóa, trong khi ở Mỹ, nó có thể gắn liền hơn với đặc điểm cá nhân hoặc cụ thể hơn trong khoa học.
Từ "characterize" có nguồn gốc từ từ Latin "characterizare", bắt nguồn từ "character", nghĩa là "dấu hiệu, đặc điểm". Từ "character" lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "charaktēr", chỉ dấu ấn hoặc đặc điểm riêng biệt. Trong tiếng Anh, "characterize" được sử dụng để thể hiện hành động diễn đạt hoặc xác định các đặc điểm, tính chất đặc trưng của đối tượng. Sự kết nối giữa nguyên gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh khả năng phân tích và xác định bản chất của sự vật trong ngôn ngữ.
Từ "characterize" xuất hiện khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói khi yêu cầu mô tả hoặc phân tích đặc điểm của một đối tượng, ý tưởng hay sự kiện. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, báo cáo phân tích, và các bài luận phê bình để định nghĩa hoặc làm rõ các tính chất, đặc điểm nổi bật của một chủ thể cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

