Bản dịch của từ Characterize trong tiếng Việt

Characterize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Characterize (Verb)

kˈɛɹəktɚˌɑɪz
kˈæɹɪktəɹˌɑɪz
01

Mô tả hoặc trình bày những nét đặc trưng, tính chất nổi bật của ai đó hoặc cái gì đó.

Describe the distinctive nature or features of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(về một đặc điểm hoặc tính chất) là điển hình cho, thể hiện hoặc đặc trưng cho cái gì đó.

(of a feature or quality) be typical or characteristic of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ