Bản dịch của từ Charge off trong tiếng Việt
Charge off

Charge off (Phrase)
Xóa một khoản nợ không thể thu hồi được.
To write off a debt as uncollectible.
The charity had to charge off many unpaid donations last year.
Tổ chức từ thiện đã phải xóa nhiều khoản quyên góp chưa được thanh toán năm ngoái.
They did not charge off the debts from the failed project.
Họ đã không xóa bỏ các khoản nợ từ dự án thất bại.
Did the organization charge off any debts this quarter?
Tổ chức đã xóa bỏ khoản nợ nào trong quý này không?
Many people charge off their unpaid debts during economic downturns.
Nhiều người chấp nhận mất mát khoản nợ chưa thanh toán trong khủng hoảng kinh tế.
They do not charge off their investments easily during financial crises.
Họ không dễ dàng chấp nhận mất mát đầu tư trong khủng hoảng tài chính.
Do you think individuals charge off losses during tough social times?
Bạn có nghĩ rằng cá nhân chấp nhận mất mát trong thời kỳ xã hội khó khăn không?
Từ bỏ việc theo đuổi với hiểu biết rằng nó không thể lấy lại được.
To abandon a pursuit with the understanding that it is not recoverable.
Many activists charge off their efforts after seeing no results.
Nhiều nhà hoạt động từ bỏ nỗ lực khi không thấy kết quả.
They do not charge off their community programs without proper evaluation.
Họ không từ bỏ các chương trình cộng đồng mà không đánh giá đúng.
Did the volunteers charge off their project after the funding ended?
Liệu các tình nguyện viên có từ bỏ dự án sau khi hết kinh phí không?
"Charge off" là thuật ngữ tài chính chỉ hành động ghi nhận một khoản nợ không thể thu hồi vào tài khoản chi phí, dẫn đến việc coi đó là tổn thất. Trong ngữ cảnh của kế toán, thuật ngữ này thường được sử dụng khi một khoản vay hoặc tài sản không còn giá trị thu hồi, ảnh hưởng đến báo cáo tài chính. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay ý nghĩa của thuật ngữ này.
Thuật ngữ "charge off" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, do các từ "charge" (tính phí) và "off" (ra ngoài) tạo thành. Trong bối cảnh tài chính, "charge off" xuất phát từ thực tiễn kế toán, nơi một khoản nợ được coi là không còn có khả năng thu hồi và được loại bỏ khỏi sổ sách. Khái niệm này phản ánh khía cạnh thực tế trong quản lý tài chính và rủi ro tín dụng, với ý nghĩa hiện tại tập trung vào việc ghi nhận sự mất mát tài chính.
Thuật ngữ "charge off" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng và kế toán. Trong IELTS, từ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Đọc và Nghe, khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến ngân hàng, tín dụng tiêu dùng hoặc quản lý nợ. Tần suất sử dụng của nó trong các bài viết học thuật cũng tương đối thấp, thường chỉ thấy ở các văn bản chuyên ngành. Trong cuộc sống hàng ngày, "charge off" thường gặp trong các cuộc thảo luận về nợ xấu và các quyết định tài chính của cá nhân hoặc doanh nghiệp.