Bản dịch của từ Charge off trong tiếng Việt

Charge off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charge off (Phrase)

01

Xóa một khoản nợ không thể thu hồi được.

To write off a debt as uncollectible.

Ví dụ

The charity had to charge off many unpaid donations last year.

Tổ chức từ thiện đã phải xóa nhiều khoản quyên góp chưa được thanh toán năm ngoái.

They did not charge off the debts from the failed project.

Họ đã không xóa bỏ các khoản nợ từ dự án thất bại.

Did the organization charge off any debts this quarter?

Tổ chức đã xóa bỏ khoản nợ nào trong quý này không?

02

Cam chịu thua lỗ.

To resign oneself to a loss.

Ví dụ

Many people charge off their unpaid debts during economic downturns.

Nhiều người chấp nhận mất mát khoản nợ chưa thanh toán trong khủng hoảng kinh tế.

They do not charge off their investments easily during financial crises.

Họ không dễ dàng chấp nhận mất mát đầu tư trong khủng hoảng tài chính.

Do you think individuals charge off losses during tough social times?

Bạn có nghĩ rằng cá nhân chấp nhận mất mát trong thời kỳ xã hội khó khăn không?

03

Từ bỏ việc theo đuổi với hiểu biết rằng nó không thể lấy lại được.

To abandon a pursuit with the understanding that it is not recoverable.

Ví dụ

Many activists charge off their efforts after seeing no results.

Nhiều nhà hoạt động từ bỏ nỗ lực khi không thấy kết quả.

They do not charge off their community programs without proper evaluation.

Họ không từ bỏ các chương trình cộng đồng mà không đánh giá đúng.

Did the volunteers charge off their project after the funding ended?

Liệu các tình nguyện viên có từ bỏ dự án sau khi hết kinh phí không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Charge off cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Charge off

Không có idiom phù hợp