Bản dịch của từ Chargeable number trong tiếng Việt

Chargeable number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chargeable number(Noun)

tʃˈɑːdʒəbəl nˈʌmbɐ
ˈtʃɑrdʒəbəɫ ˈnəmbɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ