ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Chargeable number trong tiếng Việt
Chargeable number
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Chargeable number
(
Noun
)
tʃˈɑːdʒəbəl nˈʌmbɐ
ˈtʃɑrdʒəbəɫ ˈnəmbɝ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ