Bản dịch của từ Charismatic authority trong tiếng Việt

Charismatic authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charismatic authority(Noun)

kɛɹɨzmˈætɨk əθˈɔɹəti
kɛɹɨzmˈætɨk əθˈɔɹəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ