Anh - Việt

Bản dịch của từ Charismatic authority trong tiếng Việt

charismatic authority

Noun

charismatic authority (Noun)

/kɛɹɨzmˈætɨk əθˈɔɹəti/
/kɛɹɨzmˈætɨk əθˈɔɹəti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng của một cá nhân thu hút người theo dõi thông qua sức hấp dẫn và giao tiếp thuyết phục.

The ability of an individual to attract followers through their charm and persuasive communication.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. có quyền lực lôi cuốn trong phong trào dân quyền.Martin Luther King Jr. had charismatic authority during the civil rights movement.
Quyền lực lôi cuốn không đảm bảo lãnh đạo hiệu quả trong mọi tình huống.Charismatic authority does not guarantee effective leadership in all situations.

Nghĩa 02

Một khái niệm trong xã hội học chỉ ra quyền lực dựa trên sức hút của nhà lãnh đạo hơn là các quy tắc hoặc truyền thống đã tồn tại.

A concept in sociology denoting authority based on the charisma of the leader rather than established rules or traditions.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. có quyền lực lôi cuốn trong phong trào dân quyền.Martin Luther King Jr. had charismatic authority in the civil rights movement.
Quyền lực lôi cuốn không phải lúc nào cũng dẫn đến quản lý hiệu quả.Charismatic authority does not always lead to effective governance in society.

Nghĩa 03

Một loại quyền lực xuất phát từ những phẩm chất cá nhân của một nhà lãnh đạo, truyền cảm hứng cho lòng trung thành và sự tận tâm.

A type of authority derived from the personal qualities of a leader, which inspires loyalty and devotion.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. có quyền lực lôi cuốn trong các nhà hoạt động dân quyền.Martin Luther King Jr. had charismatic authority among civil rights activists.
Quyền lực lôi cuốn không đảm bảo lãnh đạo hiệu quả trong mọi tình huống.Charismatic authority does not guarantee effective leadership in all situations.