Bản dịch của từ Charitable giving trong tiếng Việt
Charitable giving
Noun [U/C]

Charitable giving(Noun)
tʃˈæɹətəbəl ɡˈɪvɨŋ
tʃˈæɹətəbəl ɡˈɪvɨŋ
01
Hành động giúp đỡ, thường là bằng tiền hoặc hàng hóa, cho những người cần giúp đỡ.
Providing assistance, usually in the form of money or goods, to those in need.
提供帮助,一般指用金钱或物资支援那些需要帮助的人。
Ví dụ
Ví dụ
