Bản dịch của từ Charter airline trong tiếng Việt

Charter airline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charter airline(Noun)

tʃˈɑɹtɚ ˈɛɹlˌaɪn
tʃˈɑɹtɚ ˈɛɹlˌaɪn
01

Một công ty hàng không chuyên thực hiện các chuyến bay thuê chuyến (được đặt theo nhu cầu, không theo lịch bay cố định). Hãng này bay theo hợp đồng hoặc tour thay vì có lịch trình định kỳ.

A type of airline that operates charter flights rather than scheduled flights.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh