Bản dịch của từ Charter airline trong tiếng Việt
Charter airline

Charter airline (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hãng hàng không thuê bao (charter airline) là loại hình hàng không cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa theo hợp đồng cụ thể thay vì theo lịch trình cố định. Các hãng này thường hoạt động với số lượng chuyến bay hạn chế, phục vụ nhu cầu du lịch theo nhóm hoặc các sự kiện đặc biệt. Khác với hãng hàng không thương mại truyền thống, hãng hàng không thuê bao không cố định ghế trong các chuyến bay và có thể thay đổi lịch trình linh hoạt hơn.
Hãng hàng không thuê bao (charter airline) là loại hình hàng không cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa theo hợp đồng cụ thể thay vì theo lịch trình cố định. Các hãng này thường hoạt động với số lượng chuyến bay hạn chế, phục vụ nhu cầu du lịch theo nhóm hoặc các sự kiện đặc biệt. Khác với hãng hàng không thương mại truyền thống, hãng hàng không thuê bao không cố định ghế trong các chuyến bay và có thể thay đổi lịch trình linh hoạt hơn.
