Bản dịch của từ Charter boat accident trong tiếng Việt

Charter boat accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charter boat accident (Noun)

tʃˈɑɹtɚ bˈoʊt ˈæksədənt
tʃˈɑɹtɚ bˈoʊt ˈæksədənt
01

Một chiếc tàu được thuê cho một mục đích hoặc hành trình cụ thể.

A vessel hired for a specific purpose or journey.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sự cố hoặc sự kiện liên quan đến một chiếc thuyền thuê gây ra thiệt hại hoặc thương tích.

An incident or event involving a charter boat that results in damage or injury.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Charter boat accident cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Charter boat accident

Không có idiom phù hợp