Bản dịch của từ Chase away trong tiếng Việt

Chase away

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chase away(Verb)

tʃeɪs əwˈeɪ
tʃeɪs əwˈeɪ
01

Đuổi đi; làm cho ai hoặc cái gì phải chạy đi, rời khỏi chỗ đang ở.

To force someone or something to run away.

赶走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chase away(Phrase)

tʃeɪs əwˈeɪ
tʃeɪs əwˈeɪ
01

Khiến ai đó hoặc cái gì đó rời đi; đuổi đi, làm cho không còn ở lại chỗ đó nữa.

To make someone or something leave or go away.

让某人或某物离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh