chaser
Noun
chaser (Noun)
/tʃˈeisɚ/
/tʃˈeisəɹ/
AI
Ví dụ
Anh ta đặt một loại rượu chaser sau khi uống xong bia ở quán bar.He ordered a chaser after finishing his beer at the bar.
Người pha chế đề xuất một loại rượu chaser để kèm với cocktail.The bartender recommended a chaser to accompany the cocktail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Người truy đuổi theo kẻ nghi phạm qua các con đường đông đúc.The chaser followed the suspect through the crowded streets.
Người truy đuổi trong trò chơi cố gắng bắt người chơi đang thoát khỏi.The chaser in the game tried to catch the escaping player.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một con ngựa được huấn luyện/được dùng để tham gia đua vượt chướng ngại vật (steeplechase).
A horse for steeplechasing.
Ví dụ
Sự kiện xã hội hàng năm có cuộc đua chaser hấp dẫn.The annual social event featured a thrilling chaser race.
Tốc độ của chaser ấn tượng với khán giả tại buổi tụ họp xã hội.The chaser's speed impressed the spectators at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chaser" có nghĩa chung là một người hoặc vật theo đuổi một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh đồ uống, "chaser" được sử dụng để chỉ một loại đồ uống được tiêu thụ ngay sau một loại đồ uống mạnh, như rượu. Trong tiếng Anh Mỹ, "chaser" thường chỉ đến hành động theo đuổi, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng ám chỉ đến một nhân vật trong thể thao hoặc trò chơi. Sự khác biệt chính về sử dụng nằm ở ngữ cảnh và sự phổ biến của thuật ngữ.