Bản dịch của từ Chaser trong tiếng Việt
Chaser

Chaser(Noun)
Một con ngựa được huấn luyện/được dùng để tham gia đua vượt chướng ngại vật (steeplechase).
A horse for steeplechasing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chaser" có nghĩa chung là một người hoặc vật theo đuổi một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh đồ uống, "chaser" được sử dụng để chỉ một loại đồ uống được tiêu thụ ngay sau một loại đồ uống mạnh, như rượu. Trong tiếng Anh Mỹ, "chaser" thường chỉ đến hành động theo đuổi, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng ám chỉ đến một nhân vật trong thể thao hoặc trò chơi. Sự khác biệt chính về sử dụng nằm ở ngữ cảnh và sự phổ biến của thuật ngữ.
Từ "chaser" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "chaisen", có nghĩa là theo đuổi hoặc săn đuổi, bắt nguồn từ tiếng Pháp "chasser", và cuối cùng từ gốc Latin "captiare", nghĩa là nắm bắt. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những người hoặc vật thể theo đuổi cái gì đó. Hiện nay, "chaser" thường được dùng để chỉ những ai đang truy tìm hoặc theo đuổi một điều gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi.
Từ "chaser" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói và viết, khi miêu tả hành động theo đuổi hoặc tìm kiếm một mục tiêu nào đó. Trong các tình huống thường gặp, "chaser" thường liên quan đến các hoạt động thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, nơi mà cầu thủ theo đuổi bóng để ghi điểm. Ngoài ra, từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh xã hội, mô tả người theo đuổi một mối quan hệ tình cảm.
Họ từ
Từ "chaser" có nghĩa chung là một người hoặc vật theo đuổi một đối tượng nào đó. Trong ngữ cảnh đồ uống, "chaser" được sử dụng để chỉ một loại đồ uống được tiêu thụ ngay sau một loại đồ uống mạnh, như rượu. Trong tiếng Anh Mỹ, "chaser" thường chỉ đến hành động theo đuổi, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng ám chỉ đến một nhân vật trong thể thao hoặc trò chơi. Sự khác biệt chính về sử dụng nằm ở ngữ cảnh và sự phổ biến của thuật ngữ.
Từ "chaser" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "chaisen", có nghĩa là theo đuổi hoặc săn đuổi, bắt nguồn từ tiếng Pháp "chasser", và cuối cùng từ gốc Latin "captiare", nghĩa là nắm bắt. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những người hoặc vật thể theo đuổi cái gì đó. Hiện nay, "chaser" thường được dùng để chỉ những ai đang truy tìm hoặc theo đuổi một điều gì đó, đặc biệt trong ngữ cảnh thể thao hoặc trò chơi.
Từ "chaser" xuất hiện tương đối hiếm trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói và viết, khi miêu tả hành động theo đuổi hoặc tìm kiếm một mục tiêu nào đó. Trong các tình huống thường gặp, "chaser" thường liên quan đến các hoạt động thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, nơi mà cầu thủ theo đuổi bóng để ghi điểm. Ngoài ra, từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh xã hội, mô tả người theo đuổi một mối quan hệ tình cảm.
