Bản dịch của từ Chat show trong tiếng Việt

Chat show

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chat show(Noun)

tʃˈæt ʃˈoʊ
tʃˈæt ʃˈoʊ
01

Chương trình truyền hình hoặc phát thanh nơi người dẫn trò chuyện, phỏng vấn khách mời về bản thân, công việc hoặc một chủ đề cụ thể; thường có phần trao đổi, hỏi đáp và chia sẻ câu chuyện.

A television or radio program in which people are interviewed about themselves their work or a particular subject.

访谈节目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chat show(Idiom)

01

Một chương trình truyền hình mà trong đó người dẫn chương trình và khách mời (hoặc vài người) trò chuyện, thảo luận về nhiều chủ đề khác nhau trước khán giả hoặc ống kính. Thường có phần hỏi đáp, chia sẻ ý kiến và bình luận giải trí.

A television program where people discuss various topics often with a guest

一个讨论各种话题的电视节目,通常有嘉宾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chương trình truyền hình hoặc phát thanh có các cuộc trò chuyện, phỏng vấn khách mời về các sự kiện hiện tại, câu chuyện cá nhân hoặc chủ đề giải trí.

A show that features conversations or interviews with guests about current events or personal experiences

访谈节目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh