Anh - Việt

Bản dịch của từ Chats trong tiếng Việt

chats

Noun

chats (Noun)

/tʃˈæts/
/tʃˈæts/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'chat' — các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức (thường qua nhắn tin, trò chuyện trực tuyến hoặc nói chuyện nhẹ nhàng).

plural of chat.

Ví dụ
Nhiều cuộc trò chuyện trực tuyến diễn ra trong đại dịch để giao tiếp xã hội.Many online chats occur during the pandemic for social interaction.
Các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội không thay thế được giao tiếp trực tiếp.Social media chats do not replace face-to-face conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của chats (Noun)

SingularPlural

chat

chats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh