Bản dịch của từ Chavvy trong tiếng Việt

Chavvy

Noun [C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chavvy(Noun Countable)

tʃˈævi
ˈtʃævi
01

Người được xem là 'chav' — thường là thanh niên thuộc tầng lớp thấp, được cho là thô lỗ, hung hăng hoặc ăn mặc phản cảm; mang nghĩa miệt thị.

A person regarded as a 'chav' — typically a young, lower-class person seen as rude, aggressive, or tackily dressed; derogatory.

Ví dụ

Chavvy(Adjective)

tʃˈævi
ˈtʃæv.i
01

Có đặc điểm giống 'chav' (tiếng lóng Anh, mang nghĩa miệt thị); thô lỗ, cộc cằn, ăn mặc lòe loẹt, thiếu thẩm mỹ.

Characteristic of or resembling a 'chav' (British slang); vulgar, loutish, flashy or tasteless in style; derogatory.

Ví dụ