Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheap seats trong tiếng Việt

cheap seats

Idiom

cheap seats (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Ghế ngồi giá rẻ, thường nằm ở những khu vực ít được ưa chuộng tại địa điểm tổ chức.

Seats that are inexpensive often located in less desirable areas of a venue.

Ví dụ
Nhiều người chọn ghế giá rẻ tại các buổi hòa nhạc để tiết kiệm.Many people choose cheap seats at concerts for budget-friendly options.
Tôi không thích ghế giá rẻ vì chúng thường có tầm nhìn kém.I do not prefer cheap seats because they often have poor views.

Nghĩa 02

Một thuật ngữ dùng để chỉ vé giá rẻ cho một sự kiện, cho thấy chất lượng hoặc trải nghiệm thấp hơn.

A term used to refer to lowcost tickets for an event suggesting lower quality or experience.

Ví dụ
Nhiều sinh viên thích ghế rẻ tại các buổi hòa nhạc để tiết kiệm tiền.Many students prefer cheap seats at concerts to save money.
Ghế rẻ tại rạp hát không đáng giá tiền.The cheap seats at the theater were not worth the price.

Nghĩa 03

Theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ một tình huống hoặc lựa chọn ít giá trị hoặc uy tín hơn.

Figuratively it can imply a situation or option that is less valuable or prestigious.

Ví dụ
Nhiều người thích ghế rẻ tại các buổi hòa nhạc để tiết kiệm tiền.Many people prefer cheap seats at concerts to save money.
Ghế rẻ không cung cấp tầm nhìn tốt nhất về sân khấu.Cheap seats do not provide the best view of the stage.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh