Bản dịch của từ Cheat trong tiếng Việt
Cheat
VerbNoun

Cheat (Verb)
tʃˈiːt
ˈtʃit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cheat (Noun)
tʃˈiːt
ˈtʃit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người gian lận, đặc biệt trong trò chơi hoặc thi cử
A person who cheats especially in games or examinations
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
