Bản dịch của từ Cheat out of trong tiếng Việt
Cheat out of
Verb

Cheat out of(Verb)
tʃˈit ˈaʊt ˈʌv
tʃˈit ˈaʊt ˈʌv
Ví dụ
02
Lừa ai đó để ngăn họ không lấy được thứ mà họ xứng đáng có.
Deceiving someone to stop them from getting what they rightfully deserve.
骗别人,是为了阻止他们得到本应该属于他们的东西。
Ví dụ
