cheater
cheater (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ tạm chế: lấy một đoạn ống trượt qua cán hoặc tay cờ-lê (mỏ-lết) để kéo dài đòn bẩy, giúp mở ốc, bu-lông hoặc vật chặt mà cờ-lê hoặc cần siết thông thường không mở được.
An improvised breaker bar made from a length of pipe and a wrench spanner usually used to free screws bolts etc that are difficult to remove with a ratchet or wrench alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người lừa đảo hoặc người gian lận; người không trung thực, lợi dụng quy tắc để được lợi (ví dụ: gian lận trong thi cử, trong trò chơi, hoặc trong mối quan hệ).
One who cheats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cheater (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cheater | cheaters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cheater" trong tiếng Anh chỉ một người lạm dụng các quy tắc hoặc lừa dối, thường trong bối cảnh học tập hoặc chơi game. Trong tiếng Anh Mỹ, "cheater" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ người gian lận trong kỳ thi, trong khi ở tiếng Anh Anh, có thể dùng thuật ngữ "plagiarist" để chỉ hành vi sao chép mà không ghi nguồn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tiêu cực, tuy nhiên, sắc thái và ngữ cảnh có thể khác nhau tùy theo vùng miền.