Bản dịch của từ Cheating trong tiếng Việt

Cheating

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheating (Verb)

tʃˈiːtɪŋ
ˈtʃitɪŋ
01

Không chung thủy với vợ, chồng hoặc người yêu bằng cách có quan hệ tình cảm hay tình dục với người khác.

To be sexually unfaithful to a husband wife or partner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gian lận hoặc làm điều không trung thực để giành lợi thế, đặc biệt là bằng cách vi phạm quy tắc trong trò chơi, kỳ thi hoặc cuộc thi.

To act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage especially by breaking rules in a game test or competition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cheating (Noun)

tʃˈiːtɪŋ
ˈtʃitɪŋ
01

Hành vi hoặc việc làm gian dối nhằm đạt được lợi thế không công bằng.

The act or practice of behaving dishonestly in order to gain an unfair advantage

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ