Bản dịch của từ Cheating trong tiếng Việt
Cheating

Cheating (Verb)
Không chung thủy với vợ, chồng hoặc người yêu bằng cách có quan hệ tình cảm hay tình dục với người khác.
To be sexually unfaithful to a husband wife or partner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gian lận hoặc làm điều không trung thực để giành lợi thế, đặc biệt là bằng cách vi phạm quy tắc trong trò chơi, kỳ thi hoặc cuộc thi.
To act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage especially by breaking rules in a game test or competition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cheating" là một danh từ chỉ hành động gian lận, thường liên quan đến việc vi phạm quy tắc hoặc đạo đức trong các tình huống như thi cử, cuộc thi hoặc các mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ, "cheating" được sử dụng một cách rộng rãi để ám chỉ mọi hình thức gian lận. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng cũng có những ngữ cảnh đặc thù, chẳng hạn như trong các trò chơi. Hành động gian lận không chỉ có giá trị đạo đức mà còn ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và tổ chức.
Họ từ
"Cheating" là một danh từ chỉ hành động gian lận, thường liên quan đến việc vi phạm quy tắc hoặc đạo đức trong các tình huống như thi cử, cuộc thi hoặc các mối quan hệ. Trong tiếng Anh Mỹ, "cheating" được sử dụng một cách rộng rãi để ám chỉ mọi hình thức gian lận. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng tương tự, nhưng cũng có những ngữ cảnh đặc thù, chẳng hạn như trong các trò chơi. Hành động gian lận không chỉ có giá trị đạo đức mà còn ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và tổ chức.
