Bản dịch của từ Cheating trong tiếng Việt

Cheating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheating(Verb)

tʃˈitɪŋ
tʃˈitɪŋ
01

Phân từ hiện tại và gerund của cheat.

Present participle and gerund of cheat.

Ví dụ

Dạng động từ của Cheating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cheat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cheated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cheated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cheats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cheating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ