Anh - Việt

Bản dịch của từ Cheats trong tiếng Việt

cheats

Noun

cheats (Noun)

AI

Nghĩa 01

số nhiều của gian lận.

plural of cheat.

Ví dụ
Nhiều sinh viên sử dụng gian lận trong kỳ thi để qua dễ dàng.Many students use cheats during exams to pass easily.
Gian lận không giúp ích trong việc học các khái niệm quan trọng ở trường.Cheats do not help in learning important concepts in school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cheats (Noun)

SingularPlural

cheat

cheats

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh