Anh - Việt
cheats
Noun
cheats (Noun)
AI
Nghĩa 01
số nhiều của gian lận.
plural of cheat.
Ví dụ
Nhiều sinh viên sử dụng gian lận trong kỳ thi để qua dễ dàng.Many students use cheats during exams to pass easily.
Gian lận không giúp ích trong việc học các khái niệm quan trọng ở trường.Cheats do not help in learning important concepts in school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cheats (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cheat | cheats |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cheats" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động gian lận hoặc lừa dối để đạt được lợi ích không chính đáng. Trong tiếng Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ những người gian lận trong trò chơi hoặc bài thi. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh khía cạnh gian lận trong các mối quan hệ cá nhân. Phát âm của từ này tương đối giống nhau trong cả hai biến thể, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.