Bản dịch của từ Check trong tiếng Việt
Check

Check(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kiểm tra một thứ gì đó để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc hiệu suất của nó
To test something to determine its accuracy, quality, or performance.
用以检测某物的准确性、品质或性能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Check(Noun)
Việc kiểm tra hoặc khảo sát một vật gì đó
To test something means to check its accuracy, quality, or performance.
对某事物的检查或审查
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu kiểm chứng hoặc phê duyệt
To verify or ensure that something is correct or properly arranged.
为了确认或确保某事是正确的或合理安排的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chuyến thăm ngắn để kiểm tra tình trạng của một nơi hoặc điều gì đó
To hinder or slow down someone or something.
短暂地去某地看一下,确认一下某事的状况
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
