Bản dịch của từ Check trong tiếng Việt

Check

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check(Verb)

tʃˈɛk
ˈtʃɛk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Check(Noun)

tʃˈɛk
ˈtʃɛk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ