Bản dịch của từ Check banking trong tiếng Việt
Check banking
Phrase

Check banking(Phrase)
tʃˈɛk bˈæŋkɪŋ
ˈtʃɛk ˈbæŋkɪŋ
01
Xác nhận tình trạng hoặc độ chính xác của thông tin ngân hàng
To verify the status or accuracy of bank information
确认银行信息的真实性或准确性
Ví dụ
Ví dụ
