Bản dịch của từ Check banking trong tiếng Việt

Check banking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check banking(Phrase)

tʃˈɛk bˈæŋkɪŋ
ˈtʃɛk ˈbæŋkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ