Bản dịch của từ Check banking trong tiếng Việt

Check banking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check banking(Phrase)

tʃˈɛk bˈæŋkɪŋ
ˈtʃɛk ˈbæŋkɪŋ
01

Xác nhận tình trạng hoặc độ chính xác của thông tin ngân hàng

To verify the status or accuracy of bank information

确认银行信息的真实性或准确性

Ví dụ
02

Để xem xét báo cáo tài chính hoặc các báo cáo liên quan đến hoạt động ngân hàng

To review financial statements or reports related to banking activities.

为了审查财务报告或与银行业务相关的其他报告。

Ví dụ
03

Để kiểm tra các giao dịch hoặc số dư tài khoản tại ngân hàng

To verify a transaction or an account balance at the bank

在银行验证交易记录或账户余额

Ví dụ