Bản dịch của từ Check-in desk trong tiếng Việt

Check-in desk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check-in desk(Noun)

tʃˈɛkɪn dˈɛsk
ˈtʃɛkɪn ˈdɛsk
01

Quy trình làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn hoặc sân bay

The process of checking in at a hotel or airport

Ví dụ
02

Khu vực quy định tại sân bay nơi hành khách làm thủ tục cho chuyến bay và gửi hành lý.

A designated area at an airport where passengers register for their flights and check their luggage

Ví dụ
03

Quầy lễ tân trong khách sạn, nơi khách có thể đăng ký và nhận chìa khóa phòng.

A counter or area in a hotel where guests can register and obtain their room keys

Ví dụ