Bản dịch của từ Checkbook trong tiếng Việt

Checkbook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checkbook(Noun)

tʃˈɛkbʊk
tʃˈɛkbʊk
01

Một quyển sổ gồm các tờ séc (chi phiếu) do ngân hàng cấp, dùng để viết séc rút tiền hoặc chuyển khoản từ tài khoản của chủ sổ.

A book of cheques.

支票簿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Checkbook (Noun)

SingularPlural

Checkbook

Checkbooks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh