Bản dịch của từ Checkmate trong tiếng Việt
Checkmate

Checkmate(Noun)
Trong cờ vua, “checkmate” là tình huống khi vua của một người bị quân đối phương chiếu tướng (bị tấn công trực tiếp) và không còn nước nào hợp lệ để chạy hoặc chặn được, nên người tấn công thắng ván cờ.
A position in which a players king is directly attacked by an opponents piece or pawn and has no possible move to escape the check The attacking player thus wins the game.
将死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Checkmate(Verb)
Khi nói về cờ vua: đặt đối phương vào thế chiếu tướng không thể tránh được (bắt vua đối phương bị bắt) — tức là làm cho đối thủ thua bằng cách chiếu hết.
Put into checkmate.
将对手置于无路可退的局面。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Checkmate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Checkmate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Checkmated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Checkmated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Checkmates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Checkmating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "checkmate" là một thuật ngữ trong cờ vua, dùng để chỉ tình huống mà quân vua của đối thủ không còn khả năng di chuyển nào nữa mà vẫn bị đe dọa bởi quân cờ của người chơi; do đó, trận đấu kết thúc với chiến thắng cho người chơi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, thường là nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "checkmate" xuất phát từ cụm tiếng Ả Rập "shah mat", có nghĩa là "vị vua đã bị hạ". Cụm từ này được chuyển giao qua tiếng Ba Tư (shāh māt) và sau đó là tiếng Pháp (échec et mat) trước khi trở thành "checkmate" trong tiếng Anh. Với nguồn gốc từ một trò chơi chiến lược, "checkmate" hiện nay được sử dụng không chỉ trong cờ vua mà còn biểu thị tình huống mà đối phương không thể thoát khỏi sự thất bại.
Từ "checkmate" thường không xuất hiện phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh trò chơi cờ vua và các chiến lược cạnh tranh. Trong các tình huống khác, "checkmate" thường được sử dụng để chỉ sự chấm dứt hoặc thất bại rõ ràng trong một cuộc tranh luận hoặc cuộc chiến, biểu hiện cho một kết thúc không thể đảo ngược.
Họ từ
Từ "checkmate" là một thuật ngữ trong cờ vua, dùng để chỉ tình huống mà quân vua của đối thủ không còn khả năng di chuyển nào nữa mà vẫn bị đe dọa bởi quân cờ của người chơi; do đó, trận đấu kết thúc với chiến thắng cho người chơi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, thường là nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "checkmate" xuất phát từ cụm tiếng Ả Rập "shah mat", có nghĩa là "vị vua đã bị hạ". Cụm từ này được chuyển giao qua tiếng Ba Tư (shāh māt) và sau đó là tiếng Pháp (échec et mat) trước khi trở thành "checkmate" trong tiếng Anh. Với nguồn gốc từ một trò chơi chiến lược, "checkmate" hiện nay được sử dụng không chỉ trong cờ vua mà còn biểu thị tình huống mà đối phương không thể thoát khỏi sự thất bại.
Từ "checkmate" thường không xuất hiện phổ biến trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong ngữ cảnh trò chơi cờ vua và các chiến lược cạnh tranh. Trong các tình huống khác, "checkmate" thường được sử dụng để chỉ sự chấm dứt hoặc thất bại rõ ràng trong một cuộc tranh luận hoặc cuộc chiến, biểu hiện cho một kết thúc không thể đảo ngược.
