Bản dịch của từ Checkmate trong tiếng Việt

Checkmate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Checkmate(Noun)

tʃˈɛkmeɪt
tʃˈɛkmeɪt
01

Trong cờ vua, “checkmate” là tình huống khi vua của một người bị quân đối phương chiếu tướng (bị tấn công trực tiếp) và không còn nước nào hợp lệ để chạy hoặc chặn được, nên người tấn công thắng ván cờ.

A position in which a players king is directly attacked by an opponents piece or pawn and has no possible move to escape the check The attacking player thus wins the game.

将死

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Checkmate(Verb)

tʃˈɛkmeɪt
tʃˈɛkmeɪt
01

Khi nói về cờ vua: đặt đối phương vào thế chiếu tướng không thể tránh được (bắt vua đối phương bị bắt) — tức là làm cho đối thủ thua bằng cách chiếu hết.

Put into checkmate.

将对手置于无路可退的局面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Checkmate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Checkmate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Checkmated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Checkmated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Checkmates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Checkmating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ