Bản dịch của từ Cheer on trong tiếng Việt

Cheer on

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheer on(Verb)

tʃˈɪɹ ˈɑn
tʃˈɪɹ ˈɑn
01

Để khuyến khích và hỗ trợ ai đó, đặc biệt trong sự kiện thể thao hoặc cuộc thi.

To encourage and support someone, especially in a sporting event or competition.

Ví dụ
02

Hò hét cho ai đó hoặc một đội để khuyến khích họ.

To shout for someone or a team in order to encourage them.

Ví dụ
03

Thể hiện sự tán thưởng hoặc ngưỡng mộ đối với màn biểu diễn hoặc nỗ lực của ai đó.

To express approval or admiration for someone’s performance or efforts.

Ví dụ