Bản dịch của từ Cheers to trong tiếng Việt

Cheers to

Interjection Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheers to(Interjection)

tʃˈiəz tˈuː
ˈtʃɪrz ˈtoʊ
01

Dùng như một cách thân thiện để cảm ơn hoặc tạm biệt.

It's used as a friendly way to say thank you or goodbye.

这是一种友好表达感谢或告别的方式。

Ví dụ
02

Chúc may mắn nào!

Used to offer blessings before drinking together.

干杯!

Ví dụ

Cheers to(Phrase)

tʃˈiəz tˈuː
ˈtʃɪrz ˈtoʊ
01

Một câu nói thường dùng để nâng ly chúc mừng hoặc ăn mừng điều gì đó

It's a gesture used to toast or celebrate something.

这是用来祝酒或庆祝某事的表达方式。

Ví dụ